Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
/
败亡
败亡
bại vong
thất bại và diệt vong; bại vong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thất bại và diệt vong; bại vong
- 。
Quân địch đã bị đánh bại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ败亡
Phồn thể敗亡
bại vong
thất bại và diệt vong; bại vong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thất bại và diệt vong; bại vong
- 。
Quân địch đã bị đánh bại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.