/
贤士
贤士
hiền sĩ
người hiền tài; hiền sĩ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người hiền tài; hiền sĩ
- 。
Ông ấy là một hiền sĩ.
- 貳名danh từ
người hiền tài; hiền sĩ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贤士
Phồn thể賢士
hiền sĩ
người hiền tài; hiền sĩ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người hiền tài; hiền sĩ
- 。
Ông ấy là một hiền sĩ.
- 貳名danh từ
người hiền tài; hiền sĩ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.