/
贡士
贡士
cống sĩ
cống sĩ (học trò đã qua các kỳ thi địa phương nhưng chưa thi Đình)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cống sĩ (học trò đã qua các kỳ thi địa phương nhưng chưa thi Đình)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贡士
Phồn thể貢士
cống sĩ
cống sĩ (học trò đã qua các kỳ thi địa phương nhưng chưa thi Đình)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cống sĩ (học trò đã qua các kỳ thi địa phương nhưng chưa thi Đình)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.