负鼠

负鼠
shǔ
phụ thử

thú có túi họ Didelphidae; chuột có túi (thú ăn thịt họ Didelphidae)

1 nghĩa#33635
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thú có túi họ Didelphidae; chuột có túi (thú ăn thịt họ Didelphidae)

    • Opossum là một loài động vật sống về đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.