负片

负片
piàn
phụ phiến

phim âm bản; ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim âm bản; ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh)

    • Tấm phim âm bản này rửa ra hiệu quả rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.