Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
/
负片
负片
phụ phiến
phim âm bản; ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim âm bản; ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh)
- 。
Tấm phim âm bản này rửa ra hiệu quả rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿸(bao trên-trái)
?
?
负片
Phồn thể負片
phụ phiến
phim âm bản; ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim âm bản; ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh)
- 。
Tấm phim âm bản này rửa ra hiệu quả rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿸(bao trên-trái)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.