Tới nội dung chính

賌

賌
gāi
⾙bộ bối · 13 nét

gặp gỡ; gặp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    gặp gỡ; gặp(kế thừa)

    • 。

      Nội dung phong phú và từ ngữ tinh tế.

  2. 貳形tính từ

    đầy đủ; súc tích(kế thừa)

  3. 參名danh từ

    họ Cai(kế thừa)

賌
gāi
BỘ THỦ⾙
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu