豪绅

豪绅
háoshēn
hào thân

cường hào; hào thân; địa chủ cường hào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cường hào; hào thân; địa chủ cường hào

    • Tên hào thân này rất xấu xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.