tháp ngà
Anh ấy sống trong tháp ngà.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
// NGHĨA CHÍNHtháp ngà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.