豆角儿

豆角儿
dòujiǎor
đậu giác nhi

đậu que; đậu đũa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đậu que; đậu đũa(kế thừa)

    • Tôi thích ăn đậu đũa.

  2. danh từ

    đậu que; đậu cô ve(kế thừa)

    • Tôi thích ăn đậu que.

  3. danh từ

    đậu que; đậu cô ve(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.