豆芽

豆芽
dòu
đậu nha

giá đỗ; bean sprout

1 nghĩa#47507
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá đỗ; bean sprout

    • Tôi thích ăn giá đỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.