豆科

豆科
dòu
đậu khoa

họ Đậu (Fabaceae)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    họ Đậu (Fabaceae)

    • Có rất nhiều loại cây họ đậu.

  2. danh từ

    họ Đậu (Leguminosae)

    • Có rất nhiều loại thực vật họ đậu.

  3. danh từ

    họ Đậu (Leguminosae/Fabaceae)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.