豆浆

豆浆
dòujiāng
đậu tương

sữa đậu nành

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa đậu nành

    • Tôi thích uống sữa đậu nành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.