谵妄

谵妄
zhānwàng
chiêm vọng

mê sảng; trạng thái mê sảng (y khoa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mê sảng; trạng thái mê sảng (y khoa)

    • Anh ấy rơi vào trạng thái mê sảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.