谨守

谨守
jǐnshǒu
cẩn thủ

tuân thủ nghiêm ngặt; giữ gìn cẩn thận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuân thủ nghiêm ngặt; giữ gìn cẩn thận

    • Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.