谣传

谣传
yáochuán
dao truyền

tin đồn; lời đồn; dao (bài hát dân gian)

1 nghĩa#19572
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin đồn; lời đồn; dao (bài hát dân gian)

    • Đây chỉ là một lời đồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.