谢特

谢特
xiè
tạ đặc

chết tiệt! (lóng) đ*t! tiếng chửi thề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    chết tiệt! (lóng) đ*t! tiếng chửi thề

    • Chết tiệt! Tôi quên mang chìa khóa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.