谢客

谢客
xiè
tạ khách

từ chối tiếp khách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    từ chối tiếp khách

    • Hôm nay anh ấy từ chối gặp khách.

  2. động từ

    từ chối tiếp khách; cảm ơn khách

    • Sau khi cảm ơn khách, anh ấy đã rời đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.