谢媒

谢媒
xièméi
tạ môi

cảm ơn người mai mối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cảm ơn người mai mối

    • Chúng ta nên cảm ơn người mai mối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.