谙练

谙练
ānliàn
am luyện

thành thạo; am tường

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thành thạo; am tường

    • Anh ấy rất thành thạo công việc.

  2. tính từ

    thành thạo; lão luyện

    • Anh ấy thành thạo nhiều loại nhạc cụ.

  3. tính từ

    thành thạo; thuần thục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.