谙熟

谙熟
ānshú
am thục

thành thạo; tinh thông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thành thạo; tinh thông

    • Anh ấy thành thạo nhiều ngôn ngữ lập trình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.