谋食

谋食
móushí
mưu thực

mưu sinh; kiếm sống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mưu sinh; kiếm sống

    • Anh ấy kiếm sống rất vất vả.

  2. động từ

    mưu sinh; kiếm sống

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.