谋臣

谋臣
móuchén
mưu thần

mưu thần; quân sư

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mưu thần; quân sư

    • Ông ấy là một mưu thần.

  2. danh từ

    mưu thần; quân sư

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.