谋职

谋职
móuzhí
mưu chức

mưu tính việc; tìm việc làm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mưu tính việc; tìm việc làm

    • Anh ấy đang tìm việc.

  2. động từ

    tìm việc làm; xin việc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.