/
谋智
谋智
mưu trí
Mưu Trí (công ty phần mềm Mozilla Trung Quốc, thành lập năm 2005, trụ sở tại Bắc Kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mưu Trí (công ty phần mềm Mozilla Trung Quốc, thành lập năm 2005, trụ sở tại Bắc Kinh)
- 。
Mozilla là một công ty phần mềm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
谋智
Phồn thể謀智
mưu trí
Mưu Trí (công ty phần mềm Mozilla Trung Quốc, thành lập năm 2005, trụ sở tại Bắc Kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mưu Trí (công ty phần mềm Mozilla Trung Quốc, thành lập năm 2005, trụ sở tại Bắc Kinh)
- 。
Mozilla là một công ty phần mềm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]