谋利

谋利
móu
mưu lợi

mưu lợi; trục lợi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mưu lợi; trục lợi

    • Anh ấy muốn kiếm lời.

  2. động từ

    mưu lợi; tìm kiếm lợi ích

  3. động từ

    mưu lợi; tìm kiếm lợi ích

    • Anh ấy muốn kiếm lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.