谈朋友

谈朋友
tánpéngyou
đàm bằng hữu

đang hẹn hò; đang yêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đang hẹn hò; đang yêu

    • Họ đang hẹn hò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.