调驯

调驯
tiáoxùn
điều tuần

thuần dưỡng; huấn luyện (động vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thuần dưỡng; huấn luyện (động vật)

    • Anh ấy đang huấn luyện con chó của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.