调羹

调羹
tiáogēng
điều canh

thìa; muỗng; thìa súp (thường bằng sứ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thìa; muỗng; thìa súp (thường bằng sứ)

    • Làm ơn cho tôi một cái thìa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.