诿过

诿过
wěiguò
uỷ quá

đổ lỗi cho người khác; thoái thác trách nhiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổ lỗi cho người khác; thoái thác trách nhiệm

    • Anh ấy luôn đổ lỗi cho người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.