课桌

课桌
zhuō
khoá trác

bàn học; bàn học sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn học; bàn học sinh

    • Xin hãy đặt sách lên bàn học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.