课本

课本
běn
khoá bản

sách giáo khoa; sách học

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#24897Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách giáo khoa; sách học

    • Đây là một quyển sách giáo khoa.

    • Thầy giáo yêu cầu chúng tôi đọc trước bài trong sách giáo khoa cho ngày mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.