课时

课时
shí
khoá thời

class

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    class

    • Thời lượng của khóa học này là ba giờ mỗi tuần.

  2. kinh nguyệt; thiên quý (khái niệm y học cổ truyền chỉ chất tinh khí thúc đẩy sinh sản)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.