课室

课室
shì
khoá thất

phòng học; lớp học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng học; lớp học

    • Phòng học của chúng tôi rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.