课外

课外
wài
khoá ngoại

ngoài giờ học; ngoại khoá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngoài giờ học; ngoại khoá

    • Bạn có hoạt động ngoại khóa nào không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.