课余

课余
khoá dư

ngoài giờ học; sau giờ học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngoài giờ học; sau giờ học

    • Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh sau giờ học?

  2. danh từ

    ngoài giờ học; ngoại khoá

    • Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.