课业

课业
khoá nghiệp

bài học; tiết học; môn học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bài học; tiết học; môn học

    • Anh ấy rất nghiêm túc hoàn thành bài tập.

  2. danh từ

    bài vở; việc học hành

    • Anh ấy rất nghiêm túc hoàn thành bài tập về nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.