Tới nội dung chính

请帖

请帖
qǐngtiě
thỉnh thiệp

thiệp mời

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#32122
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thiệp mời

    • 。

      Tôi đã nhận được một tấm thiệp mời.

  2. 貳名danh từ

    thiệp mời; giấy mời

请
qǐng
thỉnh
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu