诵经

诵经
sòngjīng
tụng kinh

tụng kinh; đọc kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tụng kinh; đọc kinh

    • Anh ấy tụng kinh mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.