说客

说客
shuì
thuyết khách

người đi thuyết phục; thuyết khách; kẻ vận động hành lang

5 nghĩa#32555
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người đi thuyết phục; thuyết khách; kẻ vận động hành lang

    • Anh ấy là một thuyết khách nổi tiếng.

  2. danh từ

    người vận động hành lang; thuyết khách

    • Anh ấy là một nhà vận động hành lang nổi tiếng.

  3. danh từ

    người môi giới; thuyết khách; kẻ vận động hành lang

    • Anh ấy là một người thuyết khách.

  4. danh từ

    người vận động hành lang; thuyết khách; kẻ môi giới thuyết phục

    • Anh ấy là một thuyết khách.

  5. danh từ

    người thuyết khách; người vận động hành lang

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.