语者

语者
zhě
ngữ giả

người nói; người nói chuyện; (ngôn ngữ học) người dùng ngôn ngữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nói; người nói chuyện; (ngôn ngữ học) người dùng ngôn ngữ

    • Người nói là người sử dụng ngôn ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.