语病

语病
bìng
ngữ bệnh

lỗi diễn đạt; câu sai ngữ pháp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗi diễn đạt; câu sai ngữ pháp

    • Câu này có lỗi ngữ pháp.

  2. danh từ

    lỗi ngữ pháp; câu văn sai; tật nói ngọng

    • Tật nói ngọng của anh ấy rất nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.