语法

语法
ngữ pháp

ngữ pháp

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#31317
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngữ pháp

    • Tôi đang học ngữ pháp tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.