Tới nội dung chính

语法

语法
yǔfǎ
ngữ pháp

ngữ pháp

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#31317
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngữ pháp

    • 。

      Tôi đang học ngữ pháp tiếng Trung.

语
yǔ
ngữ
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu