语文

语文
wén
ngữ văn

ngữ văn; môn tiếng (Trung/mẹ đẻ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngữ văn; môn tiếng (Trung/mẹ đẻ)

    • Tôi thích môn ngữ văn.

  2. danh từ

    ngữ văn (môn học tiếng Trung)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.