语境

语境
jìng
ngữ cảnh

ngữ cảnh; bối cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngữ cảnh; bối cảnh

    • Xin hãy cho tôi một vài ngữ cảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.