语域

语域
ngữ vực

lĩnh vực ngôn ngữ; ngữ vực (ngôn ngữ học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lĩnh vực ngôn ngữ; ngữ vực (ngôn ngữ học)

    • Từ này thuộc ngữ vực nào?

  2. danh từ

    bộ đếm; thanh ghi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.