诬蔑

诬蔑
miè
vu miệt

vu khống; bôi nhọ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vu khống; bôi nhọ

    • Anh ta đã vu khống danh dự của tôi.

  2. động từ

    vu khống; bôi nhọ

    • Anh ta đã bôi nhọ danh dự của tôi.

  3. động từ

    phỉ báng; bôi nhọ; vu khống

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.