详述

详述
xiángshù
tường thuật

kể lể; tâm sự; bày tỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kể lể; tâm sự; bày tỏ

    • Xin bạn kể chi tiết lại sự việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.