该当

该当
gāidāng
cai đương

nên; phải; đáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nên; phải; đáng

    • Bạn nên biết chuyện này.

  2. động từ

    đáng; xứng đáng; nên

    • Anh ta đáng bị trừng phạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngôn(lời nói)BỘ
  • hợi(can Chi thứ mười hai (con lợn))HÌNH THANH

Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.