Tới nội dung chính

诠释

诠释
quánshì
thuyên thích

chú giải; chú thích; giải thích

7 nghĩa#22023
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chú giải; chú thích; giải thích

    • 。

      Xin bạn giải thích từ này một chút.

  2. 貳名danh từ

    chú giải; chú thích; giải thích

    • 。

      Xin bạn giải thích từ này một chút.

  3. 參动động từ

    bình luận và giải thích

  4. 肆动động từ

    biểu diễn (tức là thể hiện một vai diễn trong kịch)

    • 。

      Anh ấy đã thể hiện vai diễn này.

  5. 伍动động từ

    phiên dịch; dịch thuật

    • 。

      Xin bạn giải thích ý nghĩa của từ này.

  6. 陸动động từ

    dịch; phiên dịch; thông dịch

  7. 柒动động từ

    dịch; phiên dịch; lật (trang); lật ngược

诠
quán
thuyên
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu