诠注

诠注
quánzhù
thuyên chú

chú thích; chú giải

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chú thích; chú giải

    • Cuốn sách này có rất nhiều chú thích.

  2. danh từ

    chú giải; thuyên chú

    • Cuốn sách này có phần chú giải chi tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.